genus menziesia

genus menziesia

A pink-flowered genus menziesia grows on the rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Menziesia: "genus menziesia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Thạch nam (Ericaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi rụng , nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á. Tên gọi này thường được sử dụng trong phân loại sinh học (phân loại học) để nhóm các loài đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi Menziesia bao gồm nhiều loài cây bụi rụng .)
  • (Các nhà thực vật học phân loại những loài thực vật này dưới chi Menziesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus menziesia": trong phạm vi chi Menziesia.

    • Within the genus menziesia, variations in leaf shape are common. (Trong phạm vi chi Menziesia, sự khác biệt về hình dạng phổ biến.)
  • "species of genus menziesia": loài thuộc chi Menziesia.

    • Scientists have identified new species of genus menziesia in East Asia. (Các nhà khoa học đã xác định các loài mới thuộc chi Menziesia ở Đông Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Menziesia (Danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.

    • Menziesia is a small genus of shrubs. (Menziesia một chi nhỏ gồm các cây bụi.)
  • Menziesioid (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Menziesia.

    • The menziesioid leaves are typically oval-shaped. ( dạng Menziesia thường hình bầu dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Deciduous shrub genus: chi cây bụi rụng (mô tả chức năng, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.